chữ thập ngoặc

chữ thập ngoặc

Trên bản đồ, ngôi đền này được đánh dấu bằng một chữ thập ngoặc.

Định nghĩa

Danh từ: - Chữ thập ngoặc một biểu tượng hình chữ thập với các đầu gập vuông góc theo chiều kim đồng hồ hoặc ngược chiều kim đồng hồ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ hình chữ vạn (卐 hoặc 卍), một biểu tượng cổ xưa nhiều ý nghĩa văn hóa tôn giáo khác nhau. - Lưu ý lịch sử: Trong bối cảnh hiện đại, "chữ thập ngoặc" còn được dùng để chỉ biểu tượng chữ thập ngoặc của Đức Quốc (swastika), vốn một biến thể của chữ vạn cổ, nhưng đã bị gắn liền với chủ nghĩa phát xít tội ác chiến tranh.

dụ sử dụng
  • (Hình chữ vạn biểu tượng phổ biến trong các nền văn hóa lịch sử.)
  • (Hành vi trưng bày chữ thập ngoặc phát xít bị xem bất hợp pháp tại nhiều nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chữ thập ngoặc chính" (卐): biểu tượng xoay theo chiều kim đồng hồ, thường được dùng trong Ấn Độ giáo Phật giáo như một dấu hiệu may mắn.
    • Trong Phật giáo, chữ thập ngoặc chính tượng trưng cho ánh sáng sự trường thọ. (卐 mang ý nghĩa tích cực trong tôn giáo.)
  • "chữ thập ngoặc ngược" (卍): biểu tượng xoay ngược chiều kim đồng hồ, thường gắn với các truyền thống tâm linh khác.
    • Chữ thập ngoặc ngược cũng mặt trong các di tích cổ của người Nhật. (卍 xuất hiện trong văn hóa Nhật Bản với ý nghĩa khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Chữ vạn (danh từ): tên gọi khác của chữ thập ngoặc trong văn hóa Á Đông, thường mang ý nghĩa may mắn.
    • Họa tiết chữ vạn được khắc trên tượng Phật. (Chữ vạn biểu tượng phổ biến trong nghệ thuật Phật giáo.)
  • Swastika (danh từ mượn từ tiếng Anh): từ quốc tế chỉ chữ thập ngoặc, thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị.
    • Swastika biểu tượng gây tranh cãiphương Tây. (Từ này nhấn mạnh ý nghĩa tiêu cực liên quan đến phát xít.)
Từ đồng nghĩa
  • Hình chữ vạn: biểu tượng hình chữ thập với các đầu gập, đồng nghĩa với chữ thập ngoặc trong văn hóa Á Đông.
  • Chữ thập ngoặc phát xít: cách gọi cụ thể để phân biệt biểu tượng của Đức Quốc với chữ vạn cổ.
Thành ngữ liên quan
  • Chữ thập ngoặc xoay ngược: cách nói ám chỉ sự thay đổi ý nghĩa hoặc hướng đi của một biểu tượng.
    • Chữ thập ngoặc xoay ngược từ biểu tượng may mắn thành biểu tượng tội ác. (Sự biến đổi ý nghĩa lịch sử của chữ thập ngoặc.)